Currency Sign vs Feminine Ordinal Indicator
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ¤ 00A4 | ª 00AA |
|---|---|---|
| Tên | Currency Sign | Feminine Ordinal Indicator |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Currency Symbol (Sc) | Other Letter (Lo) |
| Hai chiều | ET | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00A4 | 00AA |
|---|---|---|
| Unicode | U+00A4 | U+00AA |
| HTML Decimal | ¤ | ª |
| HTML Hex | ¤ | ª |
| CSS | \00A4 | \00AA |
| JavaScript | \u{A4} | \u{AA} |
| Python | \u00a4 | \u00aa |
| UTF-8 | c2 a4 | c2 aa |
Cách phân biệt
Currency Sign và Feminine Ordinal Indicator đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.