Comma vs Currency Sign
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | , 002C | ¤ 00A4 |
|---|---|---|
| Tên | Comma | Currency Sign |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Currency Symbol (Sc) |
| Hai chiều | CS | ET |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 002C | 00A4 |
|---|---|---|
| Unicode | U+002C | U+00A4 |
| HTML Decimal | , | ¤ |
| HTML Hex | , | ¤ |
| CSS | \002C | \00A4 |
| JavaScript | \u{2C} | \u{A4} |
| Python | \u002c | \u00a4 |
| UTF-8 | 2c | c2 a4 |
Cách phân biệt
Comma và Currency Sign đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.