Currency Sign vs Digit Two
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ¤ 00A4 | 2 0032 |
|---|---|---|
| Tên | Currency Sign | Digit Two |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Basic Latin |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Currency Symbol (Sc) | Decimal Number (Nd) |
| Hai chiều | ET | EN |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00A4 | 0032 |
|---|---|---|
| Unicode | U+00A4 | U+0032 |
| HTML Decimal | ¤ | 2 |
| HTML Hex | ¤ | 2 |
| CSS | \00A4 | \0032 |
| JavaScript | \u{A4} | \u{32} |
| Python | \u00a4 | \u0032 |
| UTF-8 | c2 a4 | 32 |
Cách phân biệt
Currency Sign và Digit Two đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.