SymbolFYI

Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards vs Up Barb Right Down Barb Right Harpoon

Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards
2936
Xem chi tiết →
Up Barb Right Down Barb Right Harpoon
294F
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⤶ 2936 ⥏ 294F
Tên Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards Up Barb Right Down Barb Right Harpoon
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2936 294F
Unicode U+2936 U+294F
HTML Decimal ⤶ ⥏
HTML Hex ⤶ ⥏
CSS \2936 \294F
JavaScript \u{2936} \u{294F}
Python \u2936 \u294f
UTF-8 e2 a4 b6 e2 a5 8f

Cách phân biệt

Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards và Up Barb Right Down Barb Right Harpoon đều thuộc danh mục Arrows và khối Supplemental Arrows-B. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⤶ Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards chi tiết ⥏ Up Barb Right Down Barb Right Harpoon chi tiết Tất cả so sánh