Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards vs Downwards Arrow
VS
So sánh thuộc tính
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2936 | 2193 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2936 | U+2193 |
| HTML Decimal | ⤶ | ↓ |
| HTML Hex | ⤶ | ↓ |
| CSS | \2936 | \2193 |
| JavaScript | \u{2936} | \u{2193} |
| Python | \u2936 | \u2193 |
| UTF-8 | e2 a4 b6 | e2 86 93 |
Cách phân biệt
Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards và Downwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.