SymbolFYI

Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards vs Leftwards Arrow

Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards
2936
Xem chi tiết →
Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⤶ 2936 ← 2190
Tên Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards Leftwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2936 2190
Unicode U+2936 U+2190
HTML Decimal ⤶ ←
HTML Hex ⤶ ←
CSS \2936 \2190
JavaScript \u{2936} \u{2190}
Python \u2936 \u2190
UTF-8 e2 a4 b6 e2 86 90

Cách phân biệt

Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⤶ Arrow Pointing Downwards Then Curving Leftwards chi tiết ← Leftwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh