Feminine Ordinal Indicator vs Latin Capital Letter A With Diaeresis
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ª 00AA | Ä 00C4 |
|---|---|---|
| Tên | Feminine Ordinal Indicator | Latin Capital Letter A With Diaeresis |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Latn | Latn |
| Danh mục chung | Other Letter (Lo) | Uppercase Letter (Lu) |
| Hai chiều | L | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00AA | 00C4 |
|---|---|---|
| Unicode | U+00AA | U+00C4 |
| HTML Decimal | ª | Ä |
| HTML Hex | ª | Ä |
| CSS | \00AA | \00C4 |
| JavaScript | \u{AA} | \u{C4} |
| Python | \u00aa | \u00c4 |
| UTF-8 | c2 aa | c3 84 |
Cách phân biệt
Feminine Ordinal Indicator và Latin Capital Letter A With Diaeresis đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.