SymbolFYI

Bent Arrow Pointing Downwards Then North East vs Leftwards Arrow

Bent Arrow Pointing Downwards Then North East
2B5E
Xem chi tiết →
Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⭞ 2B5E ← 2190
Tên Bent Arrow Pointing Downwards Then North East Leftwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Miscellaneous Symbols and Arrows Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Other Symbol (So) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2B5E 2190
Unicode U+2B5E U+2190
HTML Decimal ⭞ ←
HTML Hex ⭞ ←
CSS \2B5E \2190
JavaScript \u{2B5E} \u{2190}
Python \u2b5e \u2190
UTF-8 e2 ad 9e e2 86 90

Cách phân biệt

Bent Arrow Pointing Downwards Then North East và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⭞ Bent Arrow Pointing Downwards Then North East chi tiết ← Leftwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh