SymbolFYI

Arrow Pointing Downwards Then Curving Rightwards vs Leftwards Arrow

Arrow Pointing Downwards Then Curving Rightwards
2937
Xem chi tiết →
Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ⤷ 2937 ← 2190
Tên Arrow Pointing Downwards Then Curving Rightwards Leftwards Arrow
Danh mục Arrows Arrows
Khối Supplemental Arrows-B Arrows
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2937 2190
Unicode U+2937 U+2190
HTML Decimal ⤷ ←
HTML Hex ⤷ ←
CSS \2937 \2190
JavaScript \u{2937} \u{2190}
Python \u2937 \u2190
UTF-8 e2 a4 b7 e2 86 90

Cách phân biệt

Arrow Pointing Downwards Then Curving Rightwards và Leftwards Arrow đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

⤷ Arrow Pointing Downwards Then Curving Rightwards chi tiết ← Leftwards Arrow chi tiết Tất cả so sánh