Superscript Nine vs Superscript Two
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ⁹ 2079 | ² 00B2 |
|---|---|---|
| Tên | Superscript Nine | Superscript Two |
| Danh mục | Superscript & Subscript | Superscript & Subscript |
| Khối | Superscripts and Subscripts | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | EN | EN |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2079 | 00B2 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2079 | U+00B2 |
| HTML Decimal | ⁹ | ² |
| HTML Hex | ⁹ | ² |
| CSS | \2079 | \00B2 |
| JavaScript | \u{2079} | \u{B2} |
| Python | \u2079 | \u00b2 |
| UTF-8 | e2 81 b9 | c2 b2 |
Cách phân biệt
Superscript Nine và Superscript Two đều thuộc danh mục Superscript & Subscript nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.