Superscript Eight vs Superscript Nine
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ⁸ 2078 | ⁹ 2079 |
|---|---|---|
| Tên | Superscript Eight | Superscript Nine |
| Danh mục | Superscript & Subscript | Superscript & Subscript |
| Khối | Superscripts and Subscripts | Superscripts and Subscripts |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | EN | EN |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2078 | 2079 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2078 | U+2079 |
| HTML Decimal | ⁸ | ⁹ |
| HTML Hex | ⁸ | ⁹ |
| CSS | \2078 | \2079 |
| JavaScript | \u{2078} | \u{2079} |
| Python | \u2078 | \u2079 |
| UTF-8 | e2 81 b8 | e2 81 b9 |
Cách phân biệt
Superscript Eight và Superscript Nine đều thuộc danh mục Superscript & Subscript và khối Superscripts and Subscripts. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.