Subscript Nine vs Superscript Three
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₉ 2089 | ³ 00B3 |
|---|---|---|
| Tên | Subscript Nine | Superscript Three |
| Danh mục | Superscript & Subscript | Superscript & Subscript |
| Khối | Superscripts and Subscripts | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | EN | EN |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2089 | 00B3 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2089 | U+00B3 |
| HTML Decimal | ₉ | ³ |
| HTML Hex | ₉ | ³ |
| CSS | \2089 | \00B3 |
| JavaScript | \u{2089} | \u{B3} |
| Python | \u2089 | \u00b3 |
| UTF-8 | e2 82 89 | c2 b3 |
Cách phân biệt
Subscript Nine và Superscript Three đều thuộc danh mục Superscript & Subscript nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.