Subscript Four vs Subscript Nine
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₄ 2084 | ₉ 2089 |
|---|---|---|
| Tên | Subscript Four | Subscript Nine |
| Danh mục | Superscript & Subscript | Superscript & Subscript |
| Khối | Superscripts and Subscripts | Superscripts and Subscripts |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | EN | EN |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2084 | 2089 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2084 | U+2089 |
| HTML Decimal | ₄ | ₉ |
| HTML Hex | ₄ | ₉ |
| CSS | \2084 | \2089 |
| JavaScript | \u{2084} | \u{2089} |
| Python | \u2084 | \u2089 |
| UTF-8 | e2 82 84 | e2 82 89 |
Cách phân biệt
Subscript Four và Subscript Nine đều thuộc danh mục Superscript & Subscript và khối Superscripts and Subscripts. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.