Smiling Face With Open Mouth vs Weary Face
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😃 1F603 | 😩 1F629 |
|---|---|---|
| Tên | Smiling Face With Open Mouth | Weary Face |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F603 | 1F629 |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F603 | U+1F629 |
| HTML Decimal | 😃 | 😩 |
| HTML Hex | 😃 | 😩 |
| CSS | \1F603 | \1F629 |
| JavaScript | \u{1F603} | \u{1F629} |
| Python | \U0001f603 | \U0001f629 |
| UTF-8 | f0 9f 98 83 | f0 9f 98 a9 |
Cách phân biệt
Smiling Face With Open Mouth và Weary Face đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.