Smiling Face With Horns vs Upside-Down Face
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😈 1F608 | 🙃 1F643 |
|---|---|---|
| Tên | Smiling Face With Horns | Upside-Down Face |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F608 | 1F643 |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F608 | U+1F643 |
| HTML Decimal | 😈 | 🙃 |
| HTML Hex | 😈 | 🙃 |
| CSS | \1F608 | \1F643 |
| JavaScript | \u{1F608} | \u{1F643} |
| Python | \U0001f608 | \U0001f643 |
| UTF-8 | f0 9f 98 88 | f0 9f 99 83 |
Cách phân biệt
Smiling Face With Horns và Upside-Down Face đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.