Smiling Face With Heart-Shaped Eyes vs Smiling Face With Horns
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😍 1F60D | 😈 1F608 |
|---|---|---|
| Tên | Smiling Face With Heart-Shaped Eyes | Smiling Face With Horns |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F60D | 1F608 |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F60D | U+1F608 |
| HTML Decimal | 😍 | 😈 |
| HTML Hex | 😍 | 😈 |
| CSS | \1F60D | \1F608 |
| JavaScript | \u{1F60D} | \u{1F608} |
| Python | \U0001f60d | \U0001f608 |
| UTF-8 | f0 9f 98 8d | f0 9f 98 88 |
Cách phân biệt
Smiling Face With Heart-Shaped Eyes và Smiling Face With Horns đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.