Rightwards Arrow vs Rightwards Two-Headed Arrow With Tail
VS
So sánh thuộc tính
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2192 | 2916 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2192 | U+2916 |
| HTML Decimal | → | ⤖ |
| HTML Hex | → | ⤖ |
| CSS | \2192 | \2916 |
| JavaScript | \u{2192} | \u{2916} |
| Python | \u2192 | \u2916 |
| UTF-8 | e2 86 92 | e2 a4 96 |
Cách phân biệt
Rightwards Arrow và Rightwards Two-Headed Arrow With Tail đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.