Right-To-Left Embedding vs Swung Dash
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 202B | ⁓ 2053 |
|---|---|---|
| Tên | Right-To-Left Embedding | Swung Dash |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | General Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Format (Cf) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | RLE | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 202B | 2053 |
|---|---|---|
| Unicode | U+202B | U+2053 |
| HTML Decimal | ‫ | ⁓ |
| HTML Hex | ‫ | ⁓ |
| CSS | \202B | \2053 |
| JavaScript | \u{202B} | \u{2053} |
| Python | \u202b | \u2053 |
| UTF-8 | e2 80 ab | e2 81 93 |
Cách phân biệt
Right-To-Left Embedding và Swung Dash đều thuộc danh mục Punctuation và khối General Punctuation. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.