Medieval Question Mark vs Reversed Question Mark
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ⹔ 2E54 | ⸮ 2E2E |
|---|---|---|
| Tên | Medieval Question Mark | Reversed Question Mark |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | Supplemental Punctuation | Supplemental Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2E54 | 2E2E |
|---|---|---|
| Unicode | U+2E54 | U+2E2E |
| HTML Decimal | ⹔ | ⸮ |
| HTML Hex | ⹔ | ⸮ |
| CSS | \2E54 | \2E2E |
| JavaScript | \u{2E54} | \u{2E2E} |
| Python | \u2e54 | \u2e2e |
| UTF-8 | e2 b9 94 | e2 b8 ae |
Cách phân biệt
Medieval Question Mark và Reversed Question Mark đều thuộc danh mục Punctuation và khối Supplemental Punctuation. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.