SymbolFYI

Leftwards Arrow vs Upwards Arrow With Horizontal Stroke

Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
Upwards Arrow With Horizontal Stroke
2909
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ← 2190 ⤉ 2909
Tên Leftwards Arrow Upwards Arrow With Horizontal Stroke
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2190 2909
Unicode U+2190 U+2909
HTML Decimal ← ⤉
HTML Hex ← ⤉
CSS \2190 \2909
JavaScript \u{2190} \u{2909}
Python \u2190 \u2909
UTF-8 e2 86 90 e2 a4 89

Cách phân biệt

Leftwards Arrow và Upwards Arrow With Horizontal Stroke đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

← Leftwards Arrow chi tiết ⤉ Upwards Arrow With Horizontal Stroke chi tiết Tất cả so sánh