SymbolFYI

Leftwards Arrow vs Top Arc Clockwise Arrow With Minus

Leftwards Arrow
2190
Xem chi tiết →
Top Arc Clockwise Arrow With Minus
293C
Xem chi tiết →
VS

So sánh thuộc tính

Thuộc tính ← 2190 ⤼ 293C
Tên Leftwards Arrow Top Arc Clockwise Arrow With Minus
Danh mục Arrows Arrows
Khối Arrows Supplemental Arrows-B
Chữ viết Zyyy Zyyy
Danh mục chung Math Symbol (Sm) Math Symbol (Sm)
Hai chiều ON ON

So sánh mã hóa

Định dạng 2190 293C
Unicode U+2190 U+293C
HTML Decimal ← ⤼
HTML Hex ← ⤼
CSS \2190 \293C
JavaScript \u{2190} \u{293C}
Python \u2190 \u293c
UTF-8 e2 86 90 e2 a4 bc

Cách phân biệt

Leftwards Arrow và Top Arc Clockwise Arrow With Minus đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.

Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng charCodeAt() trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.

So sánh liên quan

← Leftwards Arrow chi tiết ⤼ Top Arc Clockwise Arrow With Minus chi tiết Tất cả so sánh