Left-To-Right Isolate vs Swung Dash
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 2066 | ⁓ 2053 |
|---|---|---|
| Tên | Left-To-Right Isolate | Swung Dash |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | General Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Format (Cf) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | LRI | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2066 | 2053 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2066 | U+2053 |
| HTML Decimal | ⁦ | ⁓ |
| HTML Hex | ⁦ | ⁓ |
| CSS | \2066 | \2053 |
| JavaScript | \u{2066} | \u{2053} |
| Python | \u2066 | \u2053 |
| UTF-8 | e2 81 a6 | e2 81 93 |
Cách phân biệt
Left-To-Right Isolate và Swung Dash đều thuộc danh mục Punctuation và khối General Punctuation. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.