Latin Small Letter I With Ogonek vs Latin Small Letter L With Middle Dot
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | į 012F | ŀ 0140 |
|---|---|---|
| Tên | Latin Small Letter I With Ogonek | Latin Small Letter L With Middle Dot |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin Extended-A | Latin Extended-A |
| Chữ viết | Latn | Latn |
| Danh mục chung | Lowercase Letter (Ll) | Lowercase Letter (Ll) |
| Hai chiều | L | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 012F | 0140 |
|---|---|---|
| Unicode | U+012F | U+0140 |
| HTML Decimal | į | ŀ |
| HTML Hex | į | ŀ |
| CSS | \012F | \0140 |
| JavaScript | \u{12F} | \u{140} |
| Python | \u012f | \u0140 |
| UTF-8 | c4 af | c5 80 |
Cách phân biệt
Latin Small Letter I With Ogonek và Latin Small Letter L With Middle Dot đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin Extended-A. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.