Latin Capital Letter Eng vs Latin Small Letter L With Middle Dot
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | Ŋ 014A | ŀ 0140 |
|---|---|---|
| Tên | Latin Capital Letter Eng | Latin Small Letter L With Middle Dot |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin Extended-A | Latin Extended-A |
| Chữ viết | Latn | Latn |
| Danh mục chung | Uppercase Letter (Lu) | Lowercase Letter (Ll) |
| Hai chiều | L | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 014A | 0140 |
|---|---|---|
| Unicode | U+014A | U+0140 |
| HTML Decimal | Ŋ | ŀ |
| HTML Hex | Ŋ | ŀ |
| CSS | \014A | \0140 |
| JavaScript | \u{14A} | \u{140} |
| Python | \u014a | \u0140 |
| UTF-8 | c5 8a | c5 80 |
Cách phân biệt
Latin Capital Letter Eng và Latin Small Letter L With Middle Dot đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin Extended-A. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.