Latin Capital Letter Ae vs Latin Small Letter Ae
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | Æ 00C6 | æ 00E6 |
|---|---|---|
| Tên | Latin Capital Letter Ae | Latin Small Letter Ae |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Latn | Latn |
| Danh mục chung | Uppercase Letter (Lu) | Lowercase Letter (Ll) |
| Hai chiều | L | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00C6 | 00E6 |
|---|---|---|
| Unicode | U+00C6 | U+00E6 |
| HTML Decimal | Æ | æ |
| HTML Hex | Æ | æ |
| CSS | \00C6 | \00E6 |
| JavaScript | \u{C6} | \u{E6} |
| Python | \u00c6 | \u00e6 |
| UTF-8 | c3 86 | c3 a6 |
Cách phân biệt
Latin Capital Letter Ae và Latin Small Letter Ae đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.