Kissing Face With Smiling Eyes vs Smiling Face With Open Mouth
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😙 1F619 | 😃 1F603 |
|---|---|---|
| Tên | Kissing Face With Smiling Eyes | Smiling Face With Open Mouth |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F619 | 1F603 |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F619 | U+1F603 |
| HTML Decimal | 😙 | 😃 |
| HTML Hex | 😙 | 😃 |
| CSS | \1F619 | \1F603 |
| JavaScript | \u{1F619} | \u{1F603} |
| Python | \U0001f619 | \U0001f603 |
| UTF-8 | f0 9f 98 99 | f0 9f 98 83 |
Cách phân biệt
Kissing Face With Smiling Eyes và Smiling Face With Open Mouth đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.