Hryvnia Sign vs Yen Sign
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₴ 20B4 | ¥ 00A5 |
|---|---|---|
| Tên | Hryvnia Sign | Yen Sign |
| Danh mục | Currency Signs | Currency Signs |
| Khối | Currency Symbols | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Currency Symbol (Sc) | Currency Symbol (Sc) |
| Hai chiều | ET | ET |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 20B4 | 00A5 |
|---|---|---|
| Unicode | U+20B4 | U+00A5 |
| HTML Decimal | ₴ | ¥ |
| HTML Hex | ₴ | ¥ |
| CSS | \20B4 | \00A5 |
| JavaScript | \u{20B4} | \u{A5} |
| Python | \u20b4 | \u00a5 |
| UTF-8 | e2 82 b4 | c2 a5 |
Cách phân biệt
Hryvnia Sign và Yen Sign đều thuộc danh mục Currency Signs nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.