Full Block vs Lower Three Quarters Block
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | █ 2588 | ▆ 2586 |
|---|---|---|
| Tên | Full Block | Lower Three Quarters Block |
| Danh mục | Block Elements | Block Elements |
| Khối | Block Elements | Block Elements |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2588 | 2586 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2588 | U+2586 |
| HTML Decimal | █ | ▆ |
| HTML Hex | █ | ▆ |
| CSS | \2588 | \2586 |
| JavaScript | \u{2588} | \u{2586} |
| Python | \u2588 | \u2586 |
| UTF-8 | e2 96 88 | e2 96 86 |
Cách phân biệt
Full Block và Lower Three Quarters Block đều thuộc danh mục Block Elements và khối Block Elements. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.