French Franc Sign vs Yen Sign
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₣ 20A3 | ¥ 00A5 |
|---|---|---|
| Tên | French Franc Sign | Yen Sign |
| Danh mục | Currency Signs | Currency Signs |
| Khối | Currency Symbols | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Currency Symbol (Sc) | Currency Symbol (Sc) |
| Hai chiều | ET | ET |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 20A3 | 00A5 |
|---|---|---|
| Unicode | U+20A3 | U+00A5 |
| HTML Decimal | ₣ | ¥ |
| HTML Hex | ₣ | ¥ |
| CSS | \20A3 | \00A5 |
| JavaScript | \u{20A3} | \u{A5} |
| Python | \u20a3 | \u00a5 |
| UTF-8 | e2 82 a3 | c2 a5 |
Cách phân biệt
French Franc Sign và Yen Sign đều thuộc danh mục Currency Signs nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.