Feminine Ordinal Indicator vs Not Sign
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ª 00AA | ¬ 00AC |
|---|---|---|
| Tên | Feminine Ordinal Indicator | Not Sign |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Latn | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Letter (Lo) | Math Symbol (Sm) |
| Hai chiều | L | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00AA | 00AC |
|---|---|---|
| Unicode | U+00AA | U+00AC |
| HTML Decimal | ª | ¬ |
| HTML Hex | ª | ¬ |
| CSS | \00AA | \00AC |
| JavaScript | \u{AA} | \u{AC} |
| Python | \u00aa | \u00ac |
| UTF-8 | c2 aa | c2 ac |
Cách phân biệt
Feminine Ordinal Indicator và Not Sign đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.