Feminine Ordinal Indicator vs Latin Small Letter O With Tilde
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ª 00AA | õ 00F5 |
|---|---|---|
| Tên | Feminine Ordinal Indicator | Latin Small Letter O With Tilde |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Latn | Latn |
| Danh mục chung | Other Letter (Lo) | Lowercase Letter (Ll) |
| Hai chiều | L | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00AA | 00F5 |
|---|---|---|
| Unicode | U+00AA | U+00F5 |
| HTML Decimal | ª | õ |
| HTML Hex | ª | õ |
| CSS | \00AA | \00F5 |
| JavaScript | \u{AA} | \u{F5} |
| Python | \u00aa | \u00f5 |
| UTF-8 | c2 aa | c3 b5 |
Cách phân biệt
Feminine Ordinal Indicator và Latin Small Letter O With Tilde đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.