Feminine Ordinal Indicator vs Inverted Exclamation Mark
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ª 00AA | ¡ 00A1 |
|---|---|---|
| Tên | Feminine Ordinal Indicator | Inverted Exclamation Mark |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Latn | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Letter (Lo) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | L | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00AA | 00A1 |
|---|---|---|
| Unicode | U+00AA | U+00A1 |
| HTML Decimal | ª | ¡ |
| HTML Hex | ª | ¡ |
| CSS | \00AA | \00A1 |
| JavaScript | \u{AA} | \u{A1} |
| Python | \u00aa | \u00a1 |
| UTF-8 | c2 aa | c2 a1 |
Cách phân biệt
Feminine Ordinal Indicator và Inverted Exclamation Mark đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.