Face With Stuck-Out Tongue And Tightly-Closed Eyes vs Relieved Face
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😝 1F61D | 😌 1F60C |
|---|---|---|
| Tên | Face With Stuck-Out Tongue And Tightly-Closed Eyes | Relieved Face |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F61D | 1F60C |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F61D | U+1F60C |
| HTML Decimal | 😝 | 😌 |
| HTML Hex | 😝 | 😌 |
| CSS | \1F61D | \1F60C |
| JavaScript | \u{1F61D} | \u{1F60C} |
| Python | \U0001f61d | \U0001f60c |
| UTF-8 | f0 9f 98 9d | f0 9f 98 8c |
Cách phân biệt
Face With Stuck-Out Tongue And Tightly-Closed Eyes và Relieved Face đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.