Face Throwing A Kiss vs Smiling Face With Horns
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😘 1F618 | 😈 1F608 |
|---|---|---|
| Tên | Face Throwing A Kiss | Smiling Face With Horns |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F618 | 1F608 |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F618 | U+1F608 |
| HTML Decimal | 😘 | 😈 |
| HTML Hex | 😘 | 😈 |
| CSS | \1F618 | \1F608 |
| JavaScript | \u{1F618} | \u{1F608} |
| Python | \U0001f618 | \U0001f608 |
| UTF-8 | f0 9f 98 98 | f0 9f 98 88 |
Cách phân biệt
Face Throwing A Kiss và Smiling Face With Horns đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.