Face Screaming In Fear vs Relieved Face
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 😱 1F631 | 😌 1F60C |
|---|---|---|
| Tên | Face Screaming In Fear | Relieved Face |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Emoticons | Emoticons |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 1F631 | 1F60C |
|---|---|---|
| Unicode | U+1F631 | U+1F60C |
| HTML Decimal | 😱 | 😌 |
| HTML Hex | 😱 | 😌 |
| CSS | \1F631 | \1F60C |
| JavaScript | \u{1F631} | \u{1F60C} |
| Python | \U0001f631 | \U0001f60c |
| UTF-8 | f0 9f 98 b1 | f0 9f 98 8c |
Cách phân biệt
Face Screaming In Fear và Relieved Face đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Emoticons. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.