Drachma Sign vs Lira Sign
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₯ 20AF | ₤ 20A4 |
|---|---|---|
| Tên | Drachma Sign | Lira Sign |
| Danh mục | Currency Signs | Currency Signs |
| Khối | Currency Symbols | Currency Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Currency Symbol (Sc) | Currency Symbol (Sc) |
| Hai chiều | ET | ET |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 20AF | 20A4 |
|---|---|---|
| Unicode | U+20AF | U+20A4 |
| HTML Decimal | ₯ | ₤ |
| HTML Hex | ₯ | ₤ |
| CSS | \20AF | \20A4 |
| JavaScript | \u{20AF} | \u{20A4} |
| Python | \u20af | \u20a4 |
| UTF-8 | e2 82 af | e2 82 a4 |
Cách phân biệt
Drachma Sign và Lira Sign đều thuộc danh mục Currency Signs và khối Currency Symbols. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.