Downwards Arrow vs Rightwards Arrow With Plus Below
VS
So sánh thuộc tính
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2193 | 2945 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2193 | U+2945 |
| HTML Decimal | ↓ | ⥅ |
| HTML Hex | ↓ | ⥅ |
| CSS | \2193 | \2945 |
| JavaScript | \u{2193} | \u{2945} |
| Python | \u2193 | \u2945 |
| UTF-8 | e2 86 93 | e2 a5 85 |
Cách phân biệt
Downwards Arrow và Rightwards Arrow With Plus Below đều thuộc danh mục Arrows nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.