Dingbat Circled Sans-Serif Number Ten vs Upper Right Drop-Shadowed White Square
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ➉ 2789 | ❐ 2750 |
|---|---|---|
| Tên | Dingbat Circled Sans-Serif Number Ten | Upper Right Drop-Shadowed White Square |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Dingbats | Dingbats |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2789 | 2750 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2789 | U+2750 |
| HTML Decimal | ➉ | ❐ |
| HTML Hex | ➉ | ❐ |
| CSS | \2789 | \2750 |
| JavaScript | \u{2789} | \u{2750} |
| Python | \u2789 | \u2750 |
| UTF-8 | e2 9e 89 | e2 9d 90 |
Cách phân biệt
Dingbat Circled Sans-Serif Number Ten và Upper Right Drop-Shadowed White Square đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Dingbats. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.