Dingbat Circled Sans-Serif Number Ten vs Dingbat Negative Circled Digit Four
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ➉ 2789 | ❹ 2779 |
|---|---|---|
| Tên | Dingbat Circled Sans-Serif Number Ten | Dingbat Negative Circled Digit Four |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Dingbats | Dingbats |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2789 | 2779 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2789 | U+2779 |
| HTML Decimal | ➉ | ❹ |
| HTML Hex | ➉ | ❹ |
| CSS | \2789 | \2779 |
| JavaScript | \u{2789} | \u{2779} |
| Python | \u2789 | \u2779 |
| UTF-8 | e2 9e 89 | e2 9d b9 |
Cách phân biệt
Dingbat Circled Sans-Serif Number Ten và Dingbat Negative Circled Digit Four đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Dingbats. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.