Dingbat Circled Sans-Serif Digit Two vs Dingbat Negative Circled Sans-Serif Digit One
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ➁ 2781 | ➊ 278A |
|---|---|---|
| Tên | Dingbat Circled Sans-Serif Digit Two | Dingbat Negative Circled Sans-Serif Digit One |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Dingbats | Dingbats |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2781 | 278A |
|---|---|---|
| Unicode | U+2781 | U+278A |
| HTML Decimal | ➁ | ➊ |
| HTML Hex | ➁ | ➊ |
| CSS | \2781 | \278A |
| JavaScript | \u{2781} | \u{278A} |
| Python | \u2781 | \u278a |
| UTF-8 | e2 9e 81 | e2 9e 8a |
Cách phân biệt
Dingbat Circled Sans-Serif Digit Two và Dingbat Negative Circled Sans-Serif Digit One đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Dingbats. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.