Dingbat Circled Sans-Serif Digit One vs Dingbat Negative Circled Sans-Serif Digit Four
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ➀ 2780 | ➍ 278D |
|---|---|---|
| Tên | Dingbat Circled Sans-Serif Digit One | Dingbat Negative Circled Sans-Serif Digit Four |
| Danh mục | Stars & Asterisks | Stars & Asterisks |
| Khối | Dingbats | Dingbats |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Number (No) | Other Number (No) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2780 | 278D |
|---|---|---|
| Unicode | U+2780 | U+278D |
| HTML Decimal | ➀ | ➍ |
| HTML Hex | ➀ | ➍ |
| CSS | \2780 | \278D |
| JavaScript | \u{2780} | \u{278D} |
| Python | \u2780 | \u278d |
| UTF-8 | e2 9e 80 | e2 9e 8d |
Cách phân biệt
Dingbat Circled Sans-Serif Digit One và Dingbat Negative Circled Sans-Serif Digit Four đều thuộc danh mục Stars & Asterisks và khối Dingbats. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.