Digit Four vs Latin Capital Letter O With Inverted Breve
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | 4 0034 | Ȏ 020E |
|---|---|---|
| Tên | Digit Four | Latin Capital Letter O With Inverted Breve |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin Extended-B |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Decimal Number (Nd) | Uppercase Letter (Lu) |
| Hai chiều | EN | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 0034 | 020E |
|---|---|---|
| Unicode | U+0034 | U+020E |
| HTML Decimal | 4 | Ȏ |
| HTML Hex | 4 | Ȏ |
| CSS | \0034 | \020E |
| JavaScript | \u{34} | \u{20E} |
| Python | \u0034 | \u020e |
| UTF-8 | 34 | c8 8e |
Cách phân biệt
Digit Four và Latin Capital Letter O With Inverted Breve đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.