Die Face-1 vs Die Face-6
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ⚀ 2680 | ⚅ 2685 |
|---|---|---|
| Tên | Die Face-1 | Die Face-6 |
| Danh mục | Chess & Cards | Chess & Cards |
| Khối | Miscellaneous Symbols | Miscellaneous Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Symbol (So) | Other Symbol (So) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2680 | 2685 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2680 | U+2685 |
| HTML Decimal | ⚀ | ⚅ |
| HTML Hex | ⚀ | ⚅ |
| CSS | \2680 | \2685 |
| JavaScript | \u{2680} | \u{2685} |
| Python | \u2680 | \u2685 |
| UTF-8 | e2 9a 80 | e2 9a 85 |
Cách phân biệt
Die Face-1 và Die Face-6 đều thuộc danh mục Chess & Cards và khối Miscellaneous Symbols. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.