Diaeresis vs Feminine Ordinal Indicator
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ¨ 00A8 | ª 00AA |
|---|---|---|
| Tên | Diaeresis | Feminine Ordinal Indicator |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Latin-1 Supplement | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Modifier Symbol (Sk) | Other Letter (Lo) |
| Hai chiều | ON | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 00A8 | 00AA |
|---|---|---|
| Unicode | U+00A8 | U+00AA |
| HTML Decimal | ¨ | ª |
| HTML Hex | ¨ | ª |
| CSS | \00A8 | \00AA |
| JavaScript | \u{A8} | \u{AA} |
| Python | \u00a8 | \u00aa |
| UTF-8 | c2 a8 | c2 aa |
Cách phân biệt
Diaeresis và Feminine Ordinal Indicator đều thuộc danh mục Latin Extended và khối Latin-1 Supplement. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.