Dagger vs Presentation Form For Vertical Left Corner Bracket
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | † 2020 | ﹁ FE41 |
|---|---|---|
| Tên | Dagger | Presentation Form For Vertical Left Corner Bracket |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | CJK Compatibility Forms |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Open Punctuation (Ps) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2020 | FE41 |
|---|---|---|
| Unicode | U+2020 | U+FE41 |
| HTML Decimal | † | ﹁ |
| HTML Hex | † | ﹁ |
| CSS | \2020 | \FE41 |
| JavaScript | \u{2020} | \u{FE41} |
| Python | \u2020 | \ufe41 |
| UTF-8 | e2 80 a0 | ef b9 81 |
Cách phân biệt
Dagger và Presentation Form For Vertical Left Corner Bracket đều thuộc danh mục Punctuation nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.