Comma vs Latin Capital Letter E With Caron
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | , 002C | Ě 011A |
|---|---|---|
| Tên | Comma | Latin Capital Letter E With Caron |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin Extended-A |
| Chữ viết | Zyyy | Latn |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Uppercase Letter (Lu) |
| Hai chiều | CS | L |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 002C | 011A |
|---|---|---|
| Unicode | U+002C | U+011A |
| HTML Decimal | , | Ě |
| HTML Hex | , | Ě |
| CSS | \002C | \011A |
| JavaScript | \u{2C} | \u{11A} |
| Python | \u002c | \u011a |
| UTF-8 | 2c | c4 9a |
Cách phân biệt
Comma và Latin Capital Letter E With Caron đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.