Comma vs Inverted Exclamation Mark
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | , 002C | ¡ 00A1 |
|---|---|---|
| Tên | Comma | Inverted Exclamation Mark |
| Danh mục | Latin Extended | Latin Extended |
| Khối | Basic Latin | Latin-1 Supplement |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | CS | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 002C | 00A1 |
|---|---|---|
| Unicode | U+002C | U+00A1 |
| HTML Decimal | , | ¡ |
| HTML Hex | , | ¡ |
| CSS | \002C | \00A1 |
| JavaScript | \u{2C} | \u{A1} |
| Python | \u002c | \u00a1 |
| UTF-8 | 2c | c2 a1 |
Cách phân biệt
Comma và Inverted Exclamation Mark đều thuộc danh mục Latin Extended nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.