Colon Sign vs Euro-Currency Sign
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ₡ 20A1 | ₠ 20A0 |
|---|---|---|
| Tên | Colon Sign | Euro-Currency Sign |
| Danh mục | Currency Signs | Currency Signs |
| Khối | Currency Symbols | Currency Symbols |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Currency Symbol (Sc) | Currency Symbol (Sc) |
| Hai chiều | ET | ET |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 20A1 | 20A0 |
|---|---|---|
| Unicode | U+20A1 | U+20A0 |
| HTML Decimal | ₡ | ₠ |
| HTML Hex | ₡ | ₠ |
| CSS | \20A1 | \20A0 |
| JavaScript | \u{20A1} | \u{20A0} |
| Python | \u20a1 | \u20a0 |
| UTF-8 | e2 82 a1 | e2 82 a0 |
Cách phân biệt
Colon Sign và Euro-Currency Sign đều thuộc danh mục Currency Signs và khối Currency Symbols. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.