Character Tie vs Left-To-Right Embedding
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ⁀ 2040 | 202A |
|---|---|---|
| Tên | Character Tie | Left-To-Right Embedding |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | General Punctuation | General Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Connector Punctuation (Pc) | Format (Cf) |
| Hai chiều | ON | LRE |
So sánh mã hóa
| Định dạng | 2040 | 202A |
|---|---|---|
| Unicode | U+2040 | U+202A |
| HTML Decimal | ⁀ | ‪ |
| HTML Hex | ⁀ | ‪ |
| CSS | \2040 | \202A |
| JavaScript | \u{2040} | \u{202A} |
| Python | \u2040 | \u202a |
| UTF-8 | e2 81 80 | e2 80 aa |
Cách phân biệt
Character Tie và Left-To-Right Embedding đều thuộc danh mục Punctuation và khối General Punctuation. Hãy so sánh điểm mã và hiển thị trực quan của chúng để phân biệt.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.