Centreline Overline vs Dagger
VS
So sánh thuộc tính
| Thuộc tính | ﹊ FE4A | † 2020 |
|---|---|---|
| Tên | Centreline Overline | Dagger |
| Danh mục | Punctuation | Punctuation |
| Khối | CJK Compatibility Forms | General Punctuation |
| Chữ viết | Zyyy | Zyyy |
| Danh mục chung | Other Punctuation (Po) | Other Punctuation (Po) |
| Hai chiều | ON | ON |
So sánh mã hóa
| Định dạng | FE4A | 2020 |
|---|---|---|
| Unicode | U+FE4A | U+2020 |
| HTML Decimal | ﹊ | † |
| HTML Hex | ﹊ | † |
| CSS | \FE4A | \2020 |
| JavaScript | \u{FE4A} | \u{2020} |
| Python | \ufe4a | \u2020 |
| UTF-8 | ef b9 8a | e2 80 a0 |
Cách phân biệt
Centreline Overline và Dagger đều thuộc danh mục Punctuation nhưng nằm ở các khối Unicode khác nhau. Kiểm tra điểm mã để phân biệt chúng.
Mẹo: Dán ký tự vào trình chỉnh sửa hex hoặc dùng
charCodeAt()
trong JavaScript để kiểm tra điểm mã thực tế.